fine spray

fine spray

A gardener uses a fine spray to water the delicate seedlings.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sương mịn, hạt nước nhỏ li ti: "fine spray" chỉ một luồng hoặc đám các hạt chất lỏng rất nhỏ, thường nước, được phun ra hoặc tồn tại trong không khí. Đây hiện tượng mưa hoặc phun sương với các giọt cực kỳ nhỏ, gần như không nhìn thấy từng giọt riêng lẻ.
dụ sử dụng
  • (Vòi tưới vườn tạo ra một luồng sương mịn để tưới những bông hoa mỏng manh.)
  • (Một luồng sương nước biển li ti làm chúng tôi mát mẻ trên bãi biển nóng bức.)
  • (Người họa sĩ dùng một luồng sơn phun mịn để tạo ra sự chuyển màu mượt mà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a fine spray of something": dùng để chỉ một lượng nhỏ chất lỏng được phun ra dưới dạng hạt rất nhỏ, thường mang tính miêu tả thẩm mỹ hoặc kỹ thuật.
    • The waterfall created a fine spray that misted the surrounding rocks. (Thác nước tạo ra một lớp sương mịn phủ lên những tảng đá xung quanh.)
  • "in a fine spray": trạng thái hoặc cách thức phun ra dưới dạng hạt nhỏ.
    • The perfume was applied in a fine spray, ensuring an even distribution. (Nước hoa được xịt dưới dạng sương mịn, đảm bảo sự phân bố đều.)
Biến thể từ gần giống
  • Spray (n): sự phun, tia nước, bình xịt.
    • She used a spray to clean the windows. ( ấy dùng bình xịt để lau cửa sổ.)
  • Fine (adj): mịn, nhỏ, tinh tế.
    • The sand on the beach was very fine. (Cát trên bãi biển rất mịn.)
  • Mist (n): sương mù, hơi nước nhẹ.
    • The morning mist covered the fields. (Sương mù buổi sáng phủ khắp cánh đồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Mist: sương mù, thường dùng để chỉ các hạt nước nhỏ trong không khí tự nhiên.
    • A gentle mist rose from the lake. (Một làn sương nhẹ bốc lên từ hồ.)
  • Atomized spray: phun sương dạng hạt cực nhỏ (thuật ngữ kỹ thuật).
    • The atomized spray from the nozzle is ideal for painting. (Luồng phun sương dạng hạt cực nhỏ từ đầu vòi rất lý tưởng để sơn.)
  • Drizzle: mưa phùn, nhưng thường chỉ mưa nhẹ từ trên trời rơi xuống, không phải do phun nhân tạo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Spray out: phun ra ngoài.
    • Water sprayed out from the broken pipe. (Nước phun ra từ đường ống bị vỡ.)
  • Spray over: phun lên khắp bề mặt.
    • He sprayed the paint over the entire wall. (Anh ấy phun sơn lên toàn bộ bức tường.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "fine spray". Tuy nhiên, cụm từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh mô tả kỹ thuật hoặc tự nhiên.